bottom
/'bɔtəm/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1511
Nghĩa thường dùng
đáy
danh từ
“The bottom of the box is broken.”Đáy của hộp bị hỏng.
Biến thể từ
bottoms số nhiều
bottoming hiện tại phân từ
bottomed quá khứ
bottoms ngôi 3 số ít
bottomed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bottom
/'bɔtəm/
danh từ
- phần dưới cùng; đáy
- at the bottom of the street: ở cuối phố
- the bottom of a page: cuối trang
- the bottom of a glass: đáy cốc
- to sink to the bottom: chìm xuống đáy (biển)
- from the bottom of one's heart: tự đáy lòng
- (hàng hải) bụng tàu; tàu
- mặt (ghế)
- đít
- to kick someone's bottom: đá đít người nào
- to fall on one's bottom: ngã phệt đít xuống
- cơ sở; ngọn nguồn
- to get to the bottom of a mystery: tìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn
- bản chất
- to be a good man at bottom: bản chất là người tốt
- sức chịu đựng, sức dai
- a horse of good bottom: con ngựa dai sức
thành ngữ
- to knock the bottom out of an argument
- bẻ gãy một lý lẽ
- to stand on one's own bottom
- tự lập không nhờ vả ai
tính từ
- cuối, cuối cùng, thấp nhất
- bottom price: giá thấp nhất
- căn bản
thành ngữ
- to bet one's bottom dollar
- dốc túi đánh cược
ngoại động từ
- làm đáy (thùng, xoong...)
- đóng mặt (ghế)
- mò xuống tận đáy; ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề)
- (bottom upon) căn cứ vào, dựa trên
nội động từ
- chạm đáy
Định nghĩa tiếng Anh
n. the lower side of anything n. the lowest part of anything n. the second half of an inning; while the home team is at bat n. a cargo ship