Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23574

verisimilitude

/,verisi'militju:d/

danh từ

  • vẻ thật
    • the verisimilitude of a story: vẻ thật của câu chuyện
    • beyond the bounds of verisimilitude: không thể tin là thật được
  • việc có vẻ thật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the appearance of truth; the quality of seeming to be true

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...