Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verse

/və:s/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5446

“versing” là hiện tại phân từ của verse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

câu thơ danh từ

“The poem consists of three verses.”Bài thơ bao gồm ba câu thơ.

Đồng nghĩa poetrystanzarhyme
Trái nghĩa prose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verse

/və:s/

danh từ

  • câu thơ
  • thơ; bài thơ
    • written in verse: viết thành thơ
    • free verse: thơ tự do
  • đoạn thơ
  • (tôn giáo) tiết (trong kinh thánh); câu xướng (trong lúc hành lễ)

thành ngữ

  1. to give chapter and verse
    • (xem) chapter

nội động từ

  • làm thơ

ngoại động từ

  • diễn tả bằng thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of poetry n. a line of metrical text v. compose verses or put into verse v. familiarize through thorough study or experience

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...