Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

very hard /ˈveri hɑrd/

phó từ

  • rất chăm chỉ
    • work very hard: làm việc rất chăm chỉ
    • try very hard: cố gắng rất nhiều
    • study very hard: học rất chăm chỉ
  • rất vất vả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...