Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viator

/vai'eitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viator

//

* danh từ
  • khách lữ hành

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...