viator
/vai'eitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viator
//
* danh từ- khách lữ hành
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...