Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vie

/vai/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8399

“vied” là quá khứ của vie — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vie

/vai/

nội động từ

  • ganh đua; thi đua
    • to vie in increased labour efficiency: thi đua tăng năng suất
Định nghĩa tiếng Anh

v compete for something; engage in a contest; measure oneself against others

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...