Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volunteer

/,vɔlən'tiə/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2284

“volunteers” là số nhiều của volunteer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người tình nguyện danh từ

“She is a volunteer at the animal shelter.”Cô ấy là một tình nguyện viên tại trại động vật.

Đồng nghĩa offercontribute
Trái nghĩa forcecompel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volunteer

/,vɔlən'tiə/

danh từ

  • (quân sự) quân tình nguyện
  • người tình nguyện, người xung phong
    • any volunteers?: có ai tình nguyện không?, có ai xung phong không?

tính từ

  • tình nguyện
    • volunteer corps: đạo quân tình nguyện
  • (thực vật học) mọc tự nhiên
    • volunteer plants: cây mọc tự nhiên

nội động từ

  • tình nguyện, tự nguyện xung phong (nhận làm việc gì)
  • xung phong tòng quân, tình nguyện tòng quân

ngoại động từ

  • xung phong làm; tự động đưa ra
    • to volunteer to do something: xung phong làm một việc gì
    • to volunteer an explanation: tự động đưa ra cách giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

n. (military) a person who freely enlists for service n. a person who performs voluntary work v. tell voluntarily v. agree freely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...