volunteer
/,vɔlən'tiə/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2284
“volunteers” là số nhiều của volunteer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người tình nguyện
danh từ
“She is a volunteer at the animal shelter.”Cô ấy là một tình nguyện viên tại trại động vật.
Biến thể từ
volunteers số nhiều
volunteered quá khứ
volunteered quá khứ phân từ
volunteering hiện tại phân từ
volunteers ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
offercontribute
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
volunteer
/,vɔlən'tiə/
danh từ
- (quân sự) quân tình nguyện
- người tình nguyện, người xung phong
- any volunteers?: có ai tình nguyện không?, có ai xung phong không?
tính từ
- tình nguyện
- volunteer corps: đạo quân tình nguyện
- (thực vật học) mọc tự nhiên
- volunteer plants: cây mọc tự nhiên
nội động từ
- tình nguyện, tự nguyện xung phong (nhận làm việc gì)
- xung phong tòng quân, tình nguyện tòng quân
ngoại động từ
- xung phong làm; tự động đưa ra
- to volunteer to do something: xung phong làm một việc gì
- to volunteer an explanation: tự động đưa ra cách giải thích
Định nghĩa tiếng Anh
n. (military) a person who freely enlists for service n. a person who performs voluntary work v. tell voluntarily v. agree freely