wage
“waged” là quá khứ phân từ của wage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The minimum wage has increased this year.”Mức lương tối thiểu đã tăng lên trong năm nay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wage
//
- (toán kinh tế) lương
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that remunerates