Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

walk

/wɒ:k/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #358

“walks” là số nhiều của walk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đi bộ động từ

“I walk to school.”Tôi đi bộ đến trường.

Đồng nghĩa strollhike
Trái nghĩa sitstay
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

walk

//

  • đi; (thống kê) di động
  • random w. di động ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of traveling by foot n. manner of walking n. the act of walking somewhere n. a path set aside for walking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...