Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“walks” là số nhiều của walk — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #358

walk

//

  • đi; (thống kê) di động
  • random w. di động ngẫu nhiên
Đồng nghĩa strollhike
Trái nghĩa sitstay
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of traveling by foot\nn. manner of walking\nn. the act of walking somewhere\nn. a path set aside for walking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...