walk
/wɒ:k/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #358
“walked” là quá khứ của walk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đi bộ
động từ
“I walk to school.”Tôi đi bộ đến trường.
Biến thể từ
walked quá khứ
walking hiện tại phân từ
walks số nhiều
walked quá khứ phân từ
walks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
walk
//
- đi; (thống kê) di động
- random w. di động ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of traveling by foot n. manner of walking n. the act of walking somewhere n. a path set aside for walking