Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warehouse

/'weəhaus/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4922

“warehouses” là số nhiều của warehouse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kho hàng danh từ

“Goods are stored in our warehouse.”Hàng hóa được lưu trữ trong kho của chúng tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warehouse

/'weəhaus/

danh từ

  • kho hàng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cửa hàng

ngoại động từ

  • cất vào kho, xếp vào kho
Định nghĩa tiếng Anh

n. a storehouse for goods and merchandise v. store in a warehouse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...