Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9407

waver

/'weivə/

nội động từ

  • rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói)
    • wavering flames: ngọn lửa rung rinh
  • (quân sự) nao núng, núng thế
    • the line of enemy troops wavered and then broke: đoàn quân địch núng thế rồi tan rã
  • (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự, ngập ngừng; dao động
    • to waver between two opinions: lưỡng lự giữa hai ý kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who communicates by waving\nn. the act of moving back and forth\nv. sway to and fro

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...