Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“waves” là số nhiều của wave — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1398

wave

//

  • sóng
  • w. of dilatation sóng nở
  • w. of earth quake sóng địa chấn
  • breaking w. sóng vỡ
  • bow w. đầu sóng
  • circular w. sóng tròn
  • circularly polarized w. sóng phân cực tròn
  • complementary w. sóng bù
  • compressional w. sóng nén
  • damped w. sóng tắt dần
  • deression w. sóng thấp; sóng thưa
  • dilatation w. sóng nở
  • distortional w. sóng xoắn
  • diverging w. sóng phân kỳ
  • double w. sóng kép
  • elastic w. sóng đàn hồi
  • H w.s sóng H
  • incident w. sóng tới
  • internal w. sóng trong
  • linear w. sóng tuyến tính
  • longitudinal w. sóng dọc
  • medium w.s sóng giữa
  • nonlinear w. sóng phi tuyến
  • parallel w.s các sóng song song
  • plane w. sóng phẳng
  • polarized w. sóng phân cực
  • precompression w. sóng dự áp (sóng có áp suất trước)
  • pressure w. sóng áp
  • principal w. sóng chính
  • progressive w. (vật lí) sóng [chạy, sóng tiến, lan truyền]
  • quasi-simple w. sóng tựa đơn
  • radio w. sóng vô tuyến
  • reflected w. sóng phản xạ
  • roll w. sóng lăn
  • scattered w. sóng tán
  • shear w. sóng trượt
  • shock w. sóng kích động; sóng va chạm
  • solitary w. (cơ học) sóng cô độc
  • spherical w. sóng cầu
  • standing w. sóng đứng
  • stationery w. sóng dừng
  • symmetric w. sóng đối xứng
  • travelling w. (vật lí) sóng chạy [tiến, lan truyền]
  • transverse w. sóng ngang
  • trochoidal w. sóng trocoit
Đồng nghĩa surgeswellflutter
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of a series of ridges that moves across the surface of a liquid (especially across a large body of water)\nn. a movement like that of a sudden occurrence or increase in a specified phenomenon\nn. (physics) a movement up and down or back and forth\nn. something that rises rapidly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...