Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weak

/wi:k/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2070

“weaker” là so sánh hơn của weak — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

yếu đuối tính từ

“She felt weak after the long run.”Cô ấy cảm thấy yếu sau khi chạy dài.

Đồng nghĩa feeblefrail
Trái nghĩa strongpowerful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weak

//

  • yếu
Định nghĩa tiếng Anh

a. wanting in physical strength s. tending downward in price s. deficient or lacking in some skill s. (used of verbs) having standard (or regular) inflection

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...