Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2175

widely

/'waidli/

phó từ

  • nhiều, xa
    • widely separated: cách xa nhau nhiều
    • to differ widely in opinions: ý kiến khác nhau nhiều
  • rộng r i, khắp ni
    • it is widely known that...: khắp ni người ta đều biết rằng..., đâu đâu người ta cũng biết rằng...
  • thưa, thưa thớt
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a great degree\nr. so as to leave much space or distance between

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...