Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5456

widen

/'waidn/

ngoại động từ

  • làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
  • (nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trưng

nội động từ

  • rộng ra, mở ra
  • (nghĩa bóng) lan rộng
Đồng nghĩa expandbroaden
Trái nghĩa narrowclose
Định nghĩa tiếng Anh

v. become broader or wider or more extensive\nv. make wider\nv. extend in scope or range or area

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...