widen
/'waidn/ Collins ★★ phổ biến #5456
“widened” là quá khứ phân từ của widen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mở rộng, nới rộng (khoảng cách, phạm vi, thị phần)
động từ
“The company widened its market presence across new territories.”Công ty mở rộng sự hiện diện thị trường sang các vùng lãnh thổ mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
widen
/'waidn/
ngoại động từ
- làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
- (nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trưng
nội động từ
- rộng ra, mở ra
- (nghĩa bóng) lan rộng
Định nghĩa tiếng Anh
v. become broader or wider or more extensive v. make wider v. extend in scope or range or area