Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

widen

/'waidn/ Collins ★★ phổ biến #5456

“widens” là ngôi 3 số ít của widen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mở rộng, nới rộng (khoảng cách, phạm vi, thị phần) động từ

“The company widened its market presence across new territories.”Công ty mở rộng sự hiện diện thị trường sang các vùng lãnh thổ mới.

Đồng nghĩa expandbroaden
Trái nghĩa narrowclose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

widen

/'waidn/

ngoại động từ

  • làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
  • (nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trưng

nội động từ

  • rộng ra, mở ra
  • (nghĩa bóng) lan rộng
Định nghĩa tiếng Anh

v. become broader or wider or more extensive v. make wider v. extend in scope or range or area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...