Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "winds". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (9)
windscreen wiper
cần gạt nước (để chùi sạch nước mưa, tuyết...ở kính chắn gió củ…
windshield wiper
cần gạt nước (để chùi sạch nước mưa, tuyết...ở kính chắn gió củ…
windshield
<Mỹ> kính chắn gió xe hơi
windscreen
kính chắn gió xe hơi
windsurfing
<thể> môn lướt ván buồm
windstorm
danh từ: b o
windsurfer
ván buồm (tấm ván, tựa như ván lướt có một cánh buồm)
windsurf
lướt trên ván buồm (thường go windsurfing)
high winds
cụm từ: gió mạnh