wing
/wiŋ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1889
“winging” là hiện tại phân từ của wing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cánh
danh từ
“Butterflies have delicate wings.”Bướm có cánh mỏng manh.
Biến thể từ
wings số nhiều
winging hiện tại phân từ
wings ngôi 3 số ít
winged quá khứ
winged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wing
//
- (cơ học) cánh
- cantiliver w. cánh mạng tự do
- swept w. (cơ học) cánh hình mũi tên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a movable organ for flying (one of a pair) n. one of the horizontal airfoils on either side of the fuselage of an airplane n. a stage area out of sight of the audience n. a unit of military aircraft