Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wing

/wiŋ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1889

“wings” là số nhiều của wing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cánh danh từ

“Butterflies have delicate wings.”Bướm có cánh mỏng manh.

Đồng nghĩa sectionflankarm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wing

//

  • (cơ học) cánh
  • cantiliver w. cánh mạng tự do
  • swept w. (cơ học) cánh hình mũi tên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a movable organ for flying (one of a pair) n. one of the horizontal airfoils on either side of the fuselage of an airplane n. a stage area out of sight of the audience n. a unit of military aircraft

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...