Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winner

/'win/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1916

“winners” là số nhiều của winner — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người chiến thắng danh từ

“She is the winner of the competition.”Cô ấy là người chiến thắng của cuộc thi.

Biến thể từ winners số nhiều
Trái nghĩa loserfailure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winner

/'win/

danh từ

  • người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the contestant who wins the contest n. a gambler who wins a bet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...