Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

withe

/wi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

withe

/wi/

danh từ, số nhiều withes, withs

  • (như) withy
Định nghĩa tiếng Anh

n. band or rope made of twisted twigs or stems n. strong flexible twig

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...