Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wither

/'wi/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11891

Nghĩa thường dùng

trở nên héo úa, mất sức sống động từ

“The flowers will wither without water.”Những bông hoa sẽ héo úa nếu không có nước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wither

/'wi/

ngoại động từ

  • làm héo, làm tàn úa; làm teo
    • a withered arm: cánh tay bị teo
  • làm khô héo, làm cho héo hắt đi
    • grief has withered his heart: những nỗi sầu muộn làm khô héo tâm can anh ta
  • làm cho bối rối
    • to wither someone with a look: nhìn ai làm cho người ta bối rối

nội động từ

  • héo, tàn, úa (cây cối, hoa)
  • héo mòn, tiều tuỵ (người); tàn tạ (sắc đẹp); tiêu tan (hy vọng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v wither, as with a loss of moisture v lose freshness, vigor, or vitality

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...