Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“witnessed” là quá khứ phân từ của witness — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1970

witness

/'witnis/

danh từ

  • sự làm chứng
    • to call someone to witness: gọi người nào ra làm chứng
  • bằng chứng, chứng cớ, bằng cớ; vật làm chứng; lời khai làm chứng
    • to bear witness to: làm bằng chứng cho
    • in witness of: để làm bằng cho
  • người chứng kiến ((thường) eyes witness)
    • the witness of an accident: người chứng kiến một tai nạn
  • (pháp lý) nhân chứng, người làm chứng
    • witness for the defence: nhân chứng cho bên bị
  • người chứng nhận, người làm chứng (trong đn từ, tờ khai)

ngoại động từ

  • chứng kiến
    • to witness an accident: chứng kiến một tai nạn
  • chứng tỏ, để lộ ra, nói lên
    • her place face witnessed her agitation: sắc mặt tái mét chứng tỏ cô ta bối rói
  • (pháp lý) làm chứng cho
    • to witness the good intention of: làm chứng cho ý định tốt của
  • ký chứng nhận
    • to witness a will: ký chứng nhận một tờ di chúc

nội động từ

  • làm chứng
    • to witness for an accused person: làm chứng gỡ tội cho một người bị cáo
  • chứng thực
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who sees an event and reports what happened\nn. testimony by word or deed to your religious faith\nn. (law) a person who attests to the genuineness of a document or signature by adding their own signature\nn. (law) a person who testifies under oath in a court of law

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...