Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2512

wooden

/'wudn/

tính từ

  • bằng gỗ
  • (nghĩa bóng) cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng
    • a wooden stare: cái nhìn đờ đẫn

thành ngữ

  1. wooden head
    • người ngu độn
  2. wooden spoon
    • (sử học) thìa gỗ (tặng người đậu bét môn toán ở trường đại học Căm-brít)
Đồng nghĩa stiffrigidwood
Trái nghĩa flexiblesupple
Định nghĩa tiếng Anh

s. made or consisting of (entirely or in part) or employing wood\ns. lacking ease or grace

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...