Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1685

package

/'pækidʤ/

danh từ

  • gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng
  • sự đóng gói hàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món
    • that girl is a pretty package: cô ả kia là một món xinh

ngoại động từ

  • đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection of things wrapped or boxed together\nn. a wrapped container

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...