Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“yelling” là hiện tại phân từ của yell — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #2628

yell

/jel/

danh từ

  • sự kêu la, sự la hét
  • tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)

động từ

  • kêu la, la hét, thét lác
    • to yell with pain: kêu la vì đau đớn
    • to yell with laughter: cười rầm lên
    • to yell out abuses: chửi mắng om sòm
Đồng nghĩa shoutscreamcryhowl
Trái nghĩa whispermurmurmutter
Định nghĩa tiếng Anh

v. utter or declare in a very loud voice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...