Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yell

/jel/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #2628

“yelled” là quá khứ của yell — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kêu la, la hét động từ

“She yells when she is excited.”Cô ấy la lên khi cô ấy phấn khích.

Đồng nghĩa shoutscreamcryhowl
Trái nghĩa whispermurmurmutter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yell

/jel/

danh từ

  • sự kêu la, sự la hét
  • tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)

động từ

  • kêu la, la hét, thét lác
    • to yell with pain: kêu la vì đau đớn
    • to yell with laughter: cười rầm lên
    • to yell out abuses: chửi mắng om sòm
Định nghĩa tiếng Anh

v. utter or declare in a very loud voice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...