yell
/jel/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #2628
“yells” là ngôi 3 số ít của yell — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kêu la, la hét
động từ
“She yells when she is excited.”Cô ấy la lên khi cô ấy phấn khích.
Biến thể từ
yelled quá khứ
yelling hiện tại phân từ
yells ngôi 3 số ít
yells số nhiều
yelled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yell
/jel/
danh từ
- sự kêu la, sự la hét
- tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)
động từ
- kêu la, la hét, thét lác
- to yell with pain: kêu la vì đau đớn
- to yell with laughter: cười rầm lên
- to yell out abuses: chửi mắng om sòm
Định nghĩa tiếng Anh
v. utter or declare in a very loud voice