Từ vựng B2

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

capstone

/ˈkæp.stoʊn/ B2 TOEIC phổ biến #3463

Nghĩa

dự án/bài thi tổng kết (cuối khóa học) n.

Định nghĩa · A final project or exam at the end of a course.

“The capstone project integrates all course material.”Dự án tổng kết tích hợp toàn bộ nội dung khóa học.

“Teams present their capstone to industry judges.”Các nhóm trình bày dự án tổng kết trước ban giám khảo doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về học tập và dự án.

Ghi chú · Capstone = đỉnh điểm của chương trình học, thường là dự án nhóm cuối khóa. Phổ biến trong MBA và chứng chỉ chuyên nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...