prerequisite
Nghĩa
Định nghĩa · Something required before you can do something else.
“Statistics is a prerequisite for this course.”Thống kê là điều kiện tiên quyết cho khóa học này.
“List all prerequisite qualifications in your CV.”Liệt kê tất cả bằng cấp bắt buộc trong CV của bạn.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh điều kiện tiên quyết khi mô tả khóa học.
Ghi chú · Prefix pre- = trước. Dùng nhiều trong thông báo đăng ký khóa học Part 4.