Từ vựng B2

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elective

/ɪˈlek.tɪv/ B2 TOEIC phổ biến #3462

Nghĩa

môn tự chọn; (thuộc) tự chọn n./adj.

Định nghĩa · A course you can choose to take.

“Choose two electives from the course catalog.”Chọn hai môn tự chọn từ danh mục khóa học.

“The elective modules start in week five.”Các học phần tự chọn bắt đầu từ tuần thứ năm.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sở thích học tập.

Ghi chú · Elective ≠ mandatory. Thường đi cặp 'required courses and electives' trong chương trình học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...