Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

21. Recruitment, Skills & Training

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈfæk.əl.ti/
n.
ban giảng huấn; khoa (đại học); năng lực
The faculty voted to revise the policy.
Ban giảng huấn đã bỏ phiếu sửa đổi chính sách.
Chi tiết
She joined the faculty of business administration.Cô ấy gia nhập khoa quản trị kinh doanh.
Đồng nghĩastaffdepartmentteaching staff
Cụm hay dùngfaculty memberfaculty meetingjoin the facultyfaculty advisor
'Faculty' chỉ tập thể (không đếm được khi = đội ngũ giảng viên); dùng 'a faculty member' để chỉ cá nhân.
—
/əˌkred.ɪˈteɪ.ʃən/
n.
sự công nhận (của tổ chức kiểm định)
The school received accreditation last year.
Trường được công nhận kiểm định năm ngoái.
Chi tiết
Accreditation ensures quality standards are met.Kiểm định đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng được đáp ứng.
Đồng nghĩarecognitioncertificationapproval
Cụm hay dùnggain accreditationaccreditation bodyinternational accreditationaccreditation process
Họ từaccredit (v.) công nhậnaccredited (adj.) được công nhận
Accredited institution = trường/tổ chức được kiểm định. Rất quan trọng khi chọn khóa học.
—
/ˈkoʊ.hɔːrt/
n.
nhóm học cùng khóa; đội ngũ
The new cohort begins classes in September.
Nhóm học viên mới bắt đầu lớp học vào tháng Chín.
Chi tiết
She stayed connected with her graduate cohort.Cô ấy duy trì kết nối với nhóm bạn cùng khóa cao học.
Đồng nghĩagroupbatchclass
Cụm hay dùngstudent cohortcohort studyjoin a cohortcohort program
Cohort = nhóm người bắt đầu cùng một lúc. Dùng trong MBA, corporate training, online courses.
—
/əˈpren.tɪs.ʃɪp/
n.
chương trình học việc, thực hành nghề
He joined a plumbing apprenticeship after school.
Anh ấy tham gia chương trình học nghề ống nước sau khi tốt nghiệp.
Chi tiết
The apprenticeship combines study and on-the-job training.Chương trình học việc kết hợp học lý thuyết và thực hành tại công việc.
Đồng nghĩatraineeshipvocational training
Cụm hay dùngcomplete an apprenticeshipapprenticeship programtrade apprenticeshippaid apprenticeship
Họ từapprentice (n.) học việcapprentice (v.) học việc
Apprenticeship = kết hợp học + làm, thường 1–4 năm, phổ biến trong nghề kỹ thuật.
—
/ɪˈlek.tɪv/
n./adj.
môn tự chọn; (thuộc) tự chọn
Choose two electives from the course catalog.
Chọn hai môn tự chọn từ danh mục khóa học.
Chi tiết
The elective modules start in week five.Các học phần tự chọn bắt đầu từ tuần thứ năm.
Đồng nghĩaoptional coursefree-choice unit
Cụm hay dùngelective coursetake an electiveelective modulerequired vs. elective
Họ từelect (v.) bầu chọn; lựa chọn
Elective ≠ mandatory. Thường đi cặp 'required courses and electives' trong chương trình học.
—
/ˈkæp.stoʊn/
n.
dự án/bài thi tổng kết (cuối khóa học)
The capstone project integrates all course material.
Dự án tổng kết tích hợp toàn bộ nội dung khóa học.
Chi tiết
Teams present their capstone to industry judges.Các nhóm trình bày dự án tổng kết trước ban giám khảo doanh nghiệp.
Đồng nghĩafinal projectculminating project
Cụm hay dùngcapstone projectcapstone coursecapstone presentationcomplete the capstone
Capstone = đỉnh điểm của chương trình học, thường là dự án nhóm cuối khóa. Phổ biến trong MBA và chứng chỉ chuyên nghiệp.
—
/dʒɒb ˈveɪkənsi/
n
vị trí tuyển dụng
The company has announced a new job vacancy.
Công ty đã thông báo về một vị trí tuyển dụng mới.
—
/ˈɪntəvjuː ˈprəʊsɛs/
n
quy trình phỏng vấn
The interview process can take several weeks.
Quy trình phỏng vấn có thể mất vài tuần.
—
/ˈdʒɑːb dɪˌskrɪp.ʃən/
n.
bản mô tả công việc
Read the job description before submitting your résumé.
Đọc bản mô tả công việc trước khi nộp hồ sơ.
Chi tiết
The job description outlines key responsibilities.Bản mô tả công việc nêu rõ các trách nhiệm chính.
Đồng nghĩaJDrole description
Cụm hay dùngdetailed job descriptionjob description templatewrite a job descriptionjob description and requirementsmatch the job description
Họ từdescribe (v.) mô tảdescription (n.) mô tả
'JD' là viết tắt thông dụng của 'job description' trong môi trường văn phòng. TOEIC Part 7 thường cho đọc một JD đầy đủ.
—
phr.
phát triển chuyên môn
Professional development is essential for career growth.
Phát triển chuyên môn là rất cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
Chi tiết
Đồng nghĩacareer development
Cụm hay dùngpursue professional developmentinvest in professional development
Phát triển kỹ năng giúp bạn nổi bật trong công việc.
—
/sɒft skɪlz/
n
kỹ năng mềm
Soft skills are essential for teamwork.
Kỹ năng mềm là rất cần thiết cho làm việc nhóm.
—
/ˈɒnbɔːdɪŋ ˈprəʊsɛs/
n
quy trình hòa nhập
The onboarding process helps new employees adjust.
Quy trình hòa nhập giúp nhân viên mới thích nghi.
—
/ˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræm/
n
chương trình đào tạo
The training program lasts for three months.
Chương trình đào tạo kéo dài ba tháng.
—
/pərˈfɔrməns rɪˈvju/
phr.
đánh giá về công việc của một nhân viên
The performance review is scheduled for next week.
Buổi đánh giá hiệu suất được lên lịch vào tuần tới.
Chi tiết
She received positive feedback during her performance review.Cô ấy nhận được phản hồi tích cực trong buổi đánh giá hiệu suất.
Đồng nghĩaperformance appraisalemployee evaluation
Cụm hay dùngconduct performance reviewprepare performance review
Đánh giá hiệu suất là một phần quan trọng trong quản lý nhân sự.
—
/skɪlz əˈsɛsmənt/
n
đánh giá kỹ năng
A skills assessment helps identify training needs.
Đánh giá kỹ năng giúp xác định nhu cầu đào tạo.
—
phr.
hợp tác nhóm
Team collaboration is crucial for project success.
Hợp tác nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Chi tiết
Đồng nghĩateamwork
Cụm hay dùngenhance team collaborationpromote team collaboration
Hợp tác tốt giúp cải thiện hiệu suất làm việc.
—
/rɪˈzjuːmeɪ ˈraɪtɪŋ/
n
viết hồ sơ xin việc
Resume writing is a crucial skill for job seekers.
Viết hồ sơ xin việc là một kỹ năng quan trọng cho người tìm việc.
—
/ˈæp.lɪ.kənt/
n.
người nộp đơn xin việc
All applicants must submit a cover letter.
Tất cả người nộp đơn phải gửi kèm thư xin việc.
Chi tiết
The position attracted over 200 applicants.Vị trí này thu hút hơn 200 người nộp đơn.
Đồng nghĩacandidatejob seeker
Cụm hay dùngsuccessful applicantjob applicantscreen applicantsnotify applicantsapplicant pool
Họ từapply (v.) nộp đơnapplication (n.) đơn xin việcapplied (adj.) ứng dụng
Word-form: apply (v.) → applicant (n.) → application (n.). Khác 'candidate': applicant nhấn vào hành động NỘP ĐƠN, candidate nhấn vào quá trình XEM XÉT.
—
/ˈveɪ.kən.si/
n.
vị trí trống, chỗ tuyển dụng
There is a vacancy in the sales team.
Có một vị trí trống ở nhóm kinh doanh.
Chi tiết
They advertised three vacancies online.Họ đăng tuyển ba vị trí trực tuyến.
Đồng nghĩaopeningposition
Cụm hay dùnga job vacancyfill a vacancycurrent vacanciesadvertise a vacancyvacancy notice
Họ từvacant (adj.) còn trốngvacate (v.) bỏ trống, rời khỏi
Word-form: vacancy (n.) ↔ vacant (adj.). 'Fill a vacancy' = tuyển người vào vị trí trống. TOEIC Part 5 hay hỏi 'vacant position' vs 'vacancy'.
—
/rɪˈkwaɪər.mənt/
n.
yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Experience in sales is a key requirement.
Kinh nghiệm bán hàng là yêu cầu chính.
Chi tiết
Applicants must meet all position requirements.Ứng viên phải đáp ứng tất cả yêu cầu của vị trí.
Đồng nghĩaprerequisitecondition
Cụm hay dùngmeet requirementsminimum requirementjob requirementstrict requirementlist the requirements
Họ từrequire (v.) yêu cầurequired (adj.) bắt buộcrequisite (adj.) cần thiết
'Requirement' = điều bắt buộc; 'preference' = điều mong muốn nhưng không bắt buộc. Phân biệt này thường thấy trong TOEIC Part 7 job ads.
—
/ˈʃɔːrt.lɪst/
n./v.
danh sách rút gọn; đưa vào danh sách chọn lọc
Five candidates were shortlisted for the role.
Năm ứng viên được đưa vào danh sách chọn lọc.
Chi tiết
The HR team will shortlist applicants next week.Nhóm nhân sự sẽ rút gọn danh sách ứng viên tuần tới.
Đồng nghĩanarrow downselect
Cụm hay dùngbe shortlistedshortlisted candidatemake the shortlistshortlist applicantsfinal shortlist
Họ từshortlist (v)
Động từ và danh từ viết liền: 'shortlist'. 'Make the shortlist' = được vào vòng chọn lọc. Thường gặp trong TOEIC Part 7 email HR.
—
/ˈdʒɑːb ˌpoʊ.stɪŋ/
n.
tin tuyển dụng, bài đăng tuyển dụng
The job posting received 300 applications.
Tin tuyển dụng nhận được 300 đơn xin việc.
Chi tiết
Review the job posting carefully before applying.Đọc kỹ tin tuyển dụng trước khi nộp đơn.
Đồng nghĩajob listingjob advertisement
Cụm hay dùngpublish a job postingonline job postinginternal job postingjob posting deadlinerespond to a job posting
Họ từpost (v.) đăng, đăng tuyểnposting (n.) bài đăng, vị trí phân công
'Job posting' = bài đăng cụ thể; 'job board' = trang tổng hợp nhiều bài đăng. TOEIC Part 7 thường cho đọc một job posting hoàn chỉnh.
—
/ˈben.ɪ.fɪts/
n.
phúc lợi (bảo hiểm, nghỉ phép, v.v.)
The role offers excellent benefits, including dental.
Vị trí này có phúc lợi tốt, bao gồm bảo hiểm nha khoa.
Chi tiết
Employees receive benefits after three months.Nhân viên nhận phúc lợi sau ba tháng.
Đồng nghĩaperksallowances
Cụm hay dùngemployee benefitsbenefits packagefringe benefitscompetitive benefitsbenefits enrollment
Họ từbenefit (v.) hưởng lợibeneficial (adj.) có lợibeneficiary (n.) người thụ hưởng
Trong HR, 'benefits' (số nhiều) = phúc lợi ngoài lương. 'Benefit' (số ít) = lợi ích chung. Phân biệt để đọc đúng TOEIC Part 7.
—
/ˈɑːn.bɔːr.dɪŋ/
n.
quá trình tiếp nhận nhân viên mới
The onboarding program lasts two weeks.
Chương trình tiếp nhận nhân viên mới kéo dài hai tuần.
Chi tiết
Effective onboarding reduces early turnover.Tiếp nhận hiệu quả giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc sớm.
Đồng nghĩaorientationinduction
Cụm hay dùngonboarding processonboarding programemployee onboardingonboarding checklistonboarding session
Họ từonboard (v.) tiếp nhận nhân viên mới
'Onboarding' khác 'orientation' (chỉ buổi giới thiệu đầu tiên) — onboarding là cả quá trình hội nhập vào tổ chức. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7 internal memos.
—
/rɪˈkruːt.mənt/
n.
hoạt động tuyển dụng
The recruitment drive starts next month.
Đợt tuyển dụng bắt đầu tháng tới.
Chi tiết
Recruitment costs increased this year.Chi phí tuyển dụng tăng năm nay.
Đồng nghĩahiringstaffing
Cụm hay dùngrecruitment processrecruitment agencyrecruitment campaignexternal recruitmentrecruitment drive
Họ từrecruit (v.) tuyển dụngrecruiter (n.) nhà tuyển dụngrecruited (adj.) được tuyển
'Recruitment agency' = công ty cung cấp dịch vụ tuyển dụng bên ngoài (headhunter). Khác 'in-house recruitment' = tuyển dụng nội bộ.
—
/ˈhed.hʌn.tər/
n.
chuyên gia săn đầu người (tư vấn tuyển dụng cấp cao)
A headhunter contacted her about the director role.
Một chuyên gia săn đầu người liên hệ cô về vị trí giám đốc.
Chi tiết
We hired a headhunter to find the new CEO.Chúng tôi thuê chuyên gia săn đầu người để tìm CEO mới.
Đồng nghĩaexecutive recruitertalent scout
Cụm hay dùnghire a headhuntercontact a headhunterheadhunting firmheadhunter feeexecutive headhunter
Họ từheadhunt (v.) săn đầu người
'Headhunter' chỉ chuyên gia tìm kiếm nhân sự cấp cao theo yêu cầu; khác 'recruiter' thông thường. Gặp trong TOEIC Part 7 business articles.
—
/ˈhaɪ.rɪŋ/
n./adj.
việc tuyển dụng; liên quan đến tuyển dụng
The hiring decision will be made by Friday.
Quyết định tuyển dụng sẽ được đưa ra trước thứ Sáu.
Chi tiết
We are in the middle of a major hiring push.Chúng tôi đang trong đợt tuyển dụng lớn.
Đồng nghĩarecruitmentstaffing
Cụm hay dùnghiring processhiring managerhiring freezehiring decisionexternal hiring
Họ từhire (v.) tuyển, thuêhirer (n.) người thuê/tuyển
'Hiring freeze' = tạm ngừng tuyển dụng (thường do ngân sách). 'Hiring manager' = người quản lý trực tiếp ra quyết định tuyển. Từ quan trọng trong TOEIC Part 7 HR emails.
—
/krɪˈden.ʃəl/
n.
bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
Her credentials include an MBA and two certifications.
Bằng cấp của cô ấy bao gồm MBA và hai chứng chỉ.
Chi tiết
Verify the candidate's credentials before hiring.Xác minh bằng cấp của ứng viên trước khi tuyển.
Đồng nghĩaqualificationcertification
Cụm hay dùngprofessional credentialsverify credentialsstrong credentialsacademic credentialssubmit credentials
Họ từcredentialed (adj.) có bằng cấp chứng nhậncredibility (n.) độ tin cậy (khác gốc)
'Credentials' thường dùng số nhiều trong HR để chỉ tổng thể bằng cấp + chứng chỉ + kinh nghiệm chứng minh được. Hay gặp trong TOEIC Part 7.
—
/treɪˈniː/
n.
học viên, nhân viên đang được đào tạo
Each trainee is assigned a personal mentor.
Mỗi học viên được phân công một người hướng dẫn riêng.
Chi tiết
The trainees completed a safety workshop.Các học viên đã hoàn thành khóa hội thảo về an toàn.
Đồng nghĩaapprenticeintern
Cụm hay dùngmanagement traineetrainee programtrainee positionnew trainee
Họ từtrain (v.) đào tạotrainer (n.) người đào tạotraining (n.) đào tạo
'Trainee' là người đang học việc chính thức; 'intern' thường là sinh viên.
—
/ˈmen.tɔːr/
n.
người hướng dẫn, cố vấn
Her mentor guided her through the onboarding process.
Người hướng dẫn của cô ấy đã dìu dắt cô qua quá trình tiếp nhận.
Chi tiết
Each new hire is paired with an experienced mentor.Mỗi nhân viên mới được ghép đôi với một người hướng dẫn có kinh nghiệm.
Đồng nghĩacoachadvisor
Cụm hay dùngassign a mentormentor programsenior mentormentor relationship
Họ từmentor (v.) hướng dẫnmentorship (n.) mối quan hệ cố vấnmentoring (n.) việc hướng dẫn
'Mentor' vừa là danh từ vừa là động từ: 'She mentored the new staff.'
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...