Từ vựng B2

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accreditation

/əˌkred.ɪˈteɪ.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #3456

Nghĩa

sự công nhận (của tổ chức kiểm định) n.

Định nghĩa · Official recognition by an organization.

“The school received accreditation last year.”Trường được công nhận kiểm định năm ngoái.

“Accreditation ensures quality standards are met.”Kiểm định đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng được đáp ứng.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh sự công nhận trong bài viết.

Ghi chú · Accredited institution = trường/tổ chức được kiểm định. Rất quan trọng khi chọn khóa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...