accreditation
Nghĩa
Định nghĩa · Official recognition by an organization.
“The school received accreditation last year.”Trường được công nhận kiểm định năm ngoái.
“Accreditation ensures quality standards are met.”Kiểm định đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng được đáp ứng.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh sự công nhận trong bài viết.
Ghi chú · Accredited institution = trường/tổ chức được kiểm định. Rất quan trọng khi chọn khóa học.