apprenticeship
Nghĩa
Định nghĩa · A program where you learn a job by working.
“He joined a plumbing apprenticeship after school.”Anh ấy tham gia chương trình học nghề ống nước sau khi tốt nghiệp.
“The apprenticeship combines study and on-the-job training.”Chương trình học việc kết hợp học lý thuyết và thực hành tại công việc.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp và học tập.
Ghi chú · Apprenticeship = kết hợp học + làm, thường 1–4 năm, phổ biến trong nghề kỹ thuật.