Từ vựng C1

Chủ đề insurance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loss ratio

/lɒs ˈreɪ.ʃi.oʊ/ C1 TOEIC phổ biến #5315

Nghĩa

tỷ lệ bồi thường (tổng tiền bồi thường so với phí thu được) n. phr.

Định nghĩa · The ratio of claims paid to premiums collected.

“A loss ratio above 100% means the insurer is losing money.”Tỷ lệ bồi thường trên 100% nghĩa là công ty bảo hiểm đang lỗ.

“Management targets a loss ratio under 65%.”Ban quản lý nhắm mục tiêu tỷ lệ bồi thường dưới 65%.

Đồng nghĩa claims ratio
Cấu tạoTừ 'loss' (mất mát) + 'ratio' (tỷ lệ)

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về bảo hiểm trong IELTS.

Ghi chú · 'Combined ratio' = loss ratio + expense ratio; nếu < 100% thì công ty bảo hiểm có lãi từ hoạt động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...