Từ vựng C1

Chủ đề insurance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

annuity

/əˈnjuː.ɪ.ti/ C1 TOEIC phổ biến #5309

Nghĩa

niên kim, khoản tiền trả định kỳ hằng năm n.

Định nghĩa · A fixed amount of money paid regularly over time.

“The retiree receives a monthly annuity from the insurer.”Người về hưu nhận niên kim hằng tháng từ công ty bảo hiểm.

“An annuity provides steady income throughout retirement.”Niên kim cung cấp thu nhập ổn định suốt thời gian nghỉ hưu.

Cấu tạoTừ 'annual' (hằng năm) + 'ity' (tính chất)

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về đầu tư trong IELTS.

Ghi chú · 'Annuity' thường gắn với bảo hiểm nhân thọ hoặc lương hưu; trả đều đặn theo kỳ (tháng/năm).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...