annuity
Nghĩa
Định nghĩa · A fixed amount of money paid regularly over time.
“The retiree receives a monthly annuity from the insurer.”Người về hưu nhận niên kim hằng tháng từ công ty bảo hiểm.
“An annuity provides steady income throughout retirement.”Niên kim cung cấp thu nhập ổn định suốt thời gian nghỉ hưu.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về đầu tư trong IELTS.
Ghi chú · 'Annuity' thường gắn với bảo hiểm nhân thọ hoặc lương hưu; trả đều đặn theo kỳ (tháng/năm).