adverse selection
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where high-risk individuals buy more insurance.
“Adverse selection raises premiums for healthy policyholders.”Lựa chọn bất lợi đẩy phí bảo hiểm lên cao với người khỏe mạnh.
“Insurers use medical screening to limit adverse selection.”Công ty bảo hiểm dùng kiểm tra y tế để hạn chế lựa chọn bất lợi.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về rủi ro và bảo hiểm.
Ghi chú · Cùng với 'moral hazard', là hai vấn đề cốt lõi trong lý thuyết bảo hiểm và kinh tế thông tin.