Từ vựng C1

Chủ đề insurance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adverse selection

/ˈæd.vɜːrs sɪˈlek.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #5318

Nghĩa

lựa chọn bất lợi (người có rủi ro cao hơn mua bảo hiểm nhiều hơn) n. phr.

Định nghĩa · A situation where high-risk individuals buy more insurance.

“Adverse selection raises premiums for healthy policyholders.”Lựa chọn bất lợi đẩy phí bảo hiểm lên cao với người khỏe mạnh.

“Insurers use medical screening to limit adverse selection.”Công ty bảo hiểm dùng kiểm tra y tế để hạn chế lựa chọn bất lợi.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'adverse' (bất lợi) và 'selection' (lựa chọn).

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về rủi ro và bảo hiểm.

Ghi chú · Cùng với 'moral hazard', là hai vấn đề cốt lõi trong lý thuyết bảo hiểm và kinh tế thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...