Từ vựng C1

Chủ đề insurance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

moral hazard

/ˈmɒr.əl ˈhæz.ɚd/ C1 TOEIC phổ biến #5317

Nghĩa

rủi ro đạo đức (hành vi bất cẩn hơn sau khi có bảo hiểm) n. phr.

Định nghĩa · The risk of reckless behavior after getting insurance.

“Moral hazard arises when insured parties take greater risks.”Rủi ro đạo đức xảy ra khi bên được bảo hiểm chấp nhận rủi ro lớn hơn.

“Deductibles reduce moral hazard by sharing the cost.”Khoản khấu trừ giảm rủi ro đạo đức bằng cách chia sẻ chi phí.

Mẹo IELTS · Đề cập đến moral hazard để thảo luận về bảo hiểm.

Ghi chú · Thuật ngữ kinh tế học; bảo hiểm làm giảm động lực đề phòng rủi ro — thiết kế hợp đồng phải cân bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...