Từ vựng C1

Chủ đề insurance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reinstatement

/ˌriːɪnˈsteɪt.mənt/ C1 TOEIC phổ biến #5311

Nghĩa

tái lập hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực n.

Định nghĩa · Restoring an expired insurance contract.

“Reinstatement requires proof of insurability.”Tái lập hợp đồng yêu cầu bằng chứng về khả năng được bảo hiểm.

“The company approved reinstatement within 90 days.”Công ty chấp thuận tái lập hợp đồng trong vòng 90 ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng reinstatement để thảo luận về bảo hiểm.

Ghi chú · Sau khi 'lapse', cần làm đơn 'reinstatement'; thường phải qua kiểm tra sức khỏe lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...