reinstatement
Nghĩa
Định nghĩa · Restoring an expired insurance contract.
“Reinstatement requires proof of insurability.”Tái lập hợp đồng yêu cầu bằng chứng về khả năng được bảo hiểm.
“The company approved reinstatement within 90 days.”Công ty chấp thuận tái lập hợp đồng trong vòng 90 ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng reinstatement để thảo luận về bảo hiểm.
Ghi chú · Sau khi 'lapse', cần làm đơn 'reinstatement'; thường phải qua kiểm tra sức khỏe lại.