Từ vựng B2

Chủ đề history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Intense battles

B2 IELTS

Nghĩa

Trận chiến căng thẳng n.phr

Định nghĩa · Fierce and serious fights between groups or armies.

“The intense battles fought during the war significantly shaped the geopolitical landscape of the region for decades to come.”Những trận chiến căng thẳng diễn ra trong suốt cuộc chiến đã định hình đáng kể bối cảnh địa chính trị của khu vực trong nhiều thập kỷ tiếp theo.

“The intense battles left many casualties.”Các trận chiến căng thẳng để lại nhiều thương vong.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về xung đột hoặc cạnh tranh.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ chiến tranh hoặc cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...