Từ vựng B2

Chủ đề history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Sovereign

/'sɔvrin/ B2 IELTS

Nghĩa

Chủ quyền n.phr

Định nghĩa · A person or group with full control over a country.

“The concept of sovereign states is fundamental in international law, emphasizing the independence and authority of nations.”Khái niệm về các quốc gia chủ quyền là điều cơ bản trong luật quốc tế, nhấn mạnh sự độc lập và quyền lực của các quốc gia.

“The sovereign has the final say in government matters.”Chủ quyền có tiếng nói cuối cùng trong các vấn đề chính phủ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về quyền lực và chính phủ.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...