Từ vựng B1

Chủ đề Giới từ đi kèm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

responsible for

B1 THPT phổ biến #21964

Nghĩa

chịu trách nhiệm về phr

Định nghĩa · Having the duty to take care of something or someone.

“The class monitor is responsible for collecting homework.”Lớp trưởng chịu trách nhiệm thu bài tập.

Ghi chú · responsible (adj) – responsibility (n)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...