Từ vựng B1

Chủ đề Giới từ đi kèm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

familiar with

B1 THPT phổ biến #21967

Nghĩa

quen thuộc với phr

Định nghĩa · Having knowledge or experience with something.

“Are you familiar with the new exam format?”Bạn có quen với dạng đề thi mới không?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...