Từ vựng B1

Chủ đề Giới từ đi kèm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aware of

B1 THPT phổ biến #21970

Nghĩa

nhận thức về phr

Định nghĩa · Having knowledge or understanding of something.

“Be aware of the rules before the test.”Hãy nhận thức về nội quy trước khi thi.

Ghi chú · awareness (n)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...