Từ vựng B1

Chủ đề Giới từ đi kèm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

capable of

B1 THPT phổ biến #21966

Nghĩa

có khả năng làm phr

Định nghĩa · Having the ability or skill to do something.

“She is capable of solving this difficult problem.”Cô ấy có khả năng giải bài khó này.

Ghi chú · khác able to: dùng với động từ nguyên mẫu

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...