income tax
Nghĩa
Định nghĩa · A tax on the income earned by individuals or businesses.
“She filed her income tax return online.”Cô ấy nộp tờ khai thuế thu nhập trực tuyến.
“Income tax rates vary by bracket.”Thuế suất thuế thu nhập thay đổi theo bậc.
Mẹo IELTS · Nên biết cách tính thuế thu nhập cho bài viết.
Ghi chú · 'File an income tax return' = nộp tờ khai thuế thu nhập — cụm hay gặp Part 7.