Từ vựng B1

Chủ đề taxes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

income tax

/ˈɪnkʌm tæks/ B1 TOEIC phổ biến #2251

Nghĩa

thuế thu nhập n.

Định nghĩa · A tax on the income earned by individuals or businesses.

“She filed her income tax return online.”Cô ấy nộp tờ khai thuế thu nhập trực tuyến.

“Income tax rates vary by bracket.”Thuế suất thuế thu nhập thay đổi theo bậc.

Cấu tạoCụm từ 'income tax' được tạo thành từ 'income' và 'tax'.

Mẹo IELTS · Nên biết cách tính thuế thu nhập cho bài viết.

Ghi chú · 'File an income tax return' = nộp tờ khai thuế thu nhập — cụm hay gặp Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...