Từ vựng B1

Chủ đề taxes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bracket

/ˈbrækɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2259

Nghĩa

bậc thuế n.

Định nghĩa · A range of income levels for tax purposes.

“Higher earners fall in a higher tax bracket.”Người thu nhập cao hơn thuộc bậc thuế cao hơn.

“The new law adjusted tax brackets.”Luật mới đã điều chỉnh các bậc thuế.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bracket' khi nói về thuế trong IELTS.

Ghi chú · 'Tax bracket' = bậc thuế theo mức thu nhập. Phân biệt với 'tax rate' (thuế suất của từng bậc).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...