Từ vựng B1

Chủ đề taxes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deduct

/dɪˈdʌkt/ B1 TOEIC phổ biến #2252

Nghĩa

khấu trừ, trừ đi v.

Định nghĩa · To take away an amount from a total.

“Tax is deducted from your salary.”Thuế được khấu trừ từ lương của bạn.

“They deduct fees from the total.”Họ trừ phí khỏi tổng số.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về thuế trong IELTS.

Ghi chú · 'Deduct from' = trừ khỏi. Danh từ: deduction. Tránh nhầm với 'deduce' (suy luận).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...